Mililít to Fluid ounce (Mỹ) Converter

Convert mililít to fluid ounce (mỹ) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít (ký hiệu: mL) là một phần nghìn của một lít. Nó đúng bằng một centimet khối.

History/origin: Mililít phát sinh tự nhiên từ hệ mét và trở nên thực dụng vì nó trùng với centimet khối được dùng trong khoa học và y học.

Current use: Mililít được dùng cho liều thuốc, nhãn thực phẩm, chất lỏng khi nấu ăn, nước hoa và khẩu phần đồ uống nhỏ.

Fluid ounce Mỹ (fl oz)

Definition: Fluid ounce Mỹ là đơn vị thể tích chất lỏng nhỏ. Một gallon Mỹ có 128 fl oz, mỗi fl oz khoảng 29.57 mL.

History/origin: Fluid ounce tách việc đo thể tích chất lỏng khỏi ounce khối lượng, và phiên bản Mỹ giữ quan hệ với gallon Mỹ.

Current use: US fl oz xuất hiện trên lon nước ngọt, chai nước, dầu gội, lotion, thuốc, Nutrition Facts, cốc đong và các công thức chất lỏng kiểu Mỹ.