Lít to Fluid ounce (Anh) Converter

Convert lít to fluid ounce (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Lít (L)

Definition: Lít (ký hiệu: L) là đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một decimet khối, hay 1.000 mililít.

History/origin: Lít được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 như một phần của hệ mét và trở thành đơn vị quen thuộc cho thể tích chất lỏng.

Current use: Lít được dùng rộng rãi trên toàn thế giới cho đồ uống, nhiên liệu, chất lỏng gia dụng và nhiều quy cách sản phẩm thương mại.

Fluid ounce Imperial (fl oz)

Definition: Fluid ounce Imperial là đơn vị thể tích chất lỏng nhỏ của Anh. 1 fl oz Imperial ≈ 28.4131 mL, nhỏ hơn một chút so với fluid ounce Mỹ.

History/origin: Sau khi Anh chuẩn hóa gallon Imperial, fluid ounce của họ vẫn là đơn vị thể tích khác với fl oz của Mỹ dù cùng tên gọi.

Current use: Imperial fl oz được dùng trong công thức UK lịch sử, ca đong cũ, bao bì legacy, ghi chú ủ bia và các chuyển đổi từ tài liệu Anh cũ.