Foot khối to Kilômét khối Converter

Convert foot khối to kilômét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Foot khối (ft³)

Definition: Foot khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một foot. Nó bằng khoảng 28.3168 lít.

History/origin: Foot khối trở thành chuẩn trong xây dựng, thương mại và tiện ích nơi các thể tích lớn hằng ngày cần một đơn vị Imperial quen thuộc.

Current use: Foot khối dùng cho dung tích tủ lạnh/tủ đông, lưu lượng không khí phòng, lượng khí tự nhiên tiêu thụ và thể tích vận chuyển.

Kilômét khối (km³)

Definition: Kilômét khối là đơn vị thể tích hệ mét khổng lồ. Một khối 1 km × 1 km × 1 km chứa 1.000.000.000 m³, hay 1.000.000.000.000 L.

History/origin: Khoa học Trái Đất cần một đơn vị dễ đọc cho các thể tích tự nhiên khổng lồ, vì vậy km³ hữu ích cho nước, băng, đá, magma và các đại lượng cấp khí quyển.

Current use: km³ xuất hiện trong thủy văn, báo cáo khí hậu, ước tính thể tích đại dương, nghiên cứu sông băng, dữ liệu phun trào núi lửa, dung tích hồ chứa và địa lý quy mô lớn.