Fluid ounce (Anh) to Xentimét khối Converter

Convert fluid ounce (anh) to xentimét khối instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Fluid ounce Imperial (fl oz)

Definition: Fluid ounce Imperial bằng 1/160 gallon Imperial, tương đương khoảng 28.4131 mililít.

History/origin: Nó phát triển như phần chia thể tích nhỏ của gallon Imperial và vẫn khác với fluid ounce Mỹ.

Current use: Fluid ounce Imperial chủ yếu xuất hiện trong bao bì UK kiểu cũ, công thức và tài liệu tham chiếu đo lường cổ.

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối là đơn vị thể tích hệ mét dựa trên khối 1 cm. Thể tích của nó đúng bằng 1 mL.

History/origin: Các nhà khoa học và kỹ sư chọn cm³ vì nó gắn các kích thước đo bằng thước với thể tích chất lỏng theo một quan hệ hệ mét đơn giản.

Current use: cm³ được dùng cho dung tích động cơ, ống tiêm, mẫu phòng thí nghiệm, hộp nhỏ, mẫu vật liệu, thể tích mô hình 3D và đo lường y tế/kỹ thuật.