Fluid ounce (Anh) to Dặm khối Converter

Convert fluid ounce (anh) to dặm khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Fluid ounce Imperial (fl oz)

Definition: Fluid ounce Imperial bằng 1/160 gallon Imperial, tương đương khoảng 28.4131 mililít.

History/origin: Nó phát triển như phần chia thể tích nhỏ của gallon Imperial và vẫn khác với fluid ounce Mỹ.

Current use: Fluid ounce Imperial chủ yếu xuất hiện trong bao bì UK kiểu cũ, công thức và tài liệu tham chiếu đo lường cổ.

Dặm khối (mi³)

Definition: Dặm khối là đơn vị thể tích khổng lồ dựa trên khối 1 dặm. Nó hữu ích chủ yếu cho các hệ tự nhiên quá lớn so với những đơn vị thể tích thông thường.

History/origin: Khoa học Trái Đất và nước dùng mi³ khi địa lý dựa trên dặm giúp mô tả các thể tích tự nhiên lớn dễ hiểu hơn với độc giả quen hệ Imperial/US.

Current use: mi³ xuất hiện trong ước tính nước hồ, tầng chứa nước (aquifer), mũ băng, trầm tích núi lửa, lòng chảo đại dương và các ước tính môi trường/địa chất quy mô lớn.