Quart (Anh) to Mililít Converter

Convert quart (anh) to mililít instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Quart Imperial (qt)

Definition: Quart Imperial bằng một phần tư gallon Imperial, tương đương khoảng 1.13652 lít.

History/origin: Quart Imperial được hình thành chính thức khi Anh chuẩn hóa hệ Imperial vào thế kỷ 19.

Current use: Quart Imperial ngày nay ít gặp hơn nhưng vẫn xuất hiện trong các phép đo truyền thống của Anh và tài liệu lịch sử.

Mililít (mL)

Definition: Mililít là đơn vị thể tích mét nhỏ. 1 mL = 0.001 L và có thể tích bằng 1 cm³.

History/origin: Cách đo thể tích theo hệ mét liên kết dung tích chất lỏng với kích thước dạng khối lập phương, khiến mililít hữu ích trong phòng thí nghiệm, y tế, nhà bếp và nhãn sản phẩm.

Current use: mL xuất hiện trên cốc đong thuốc, nhãn đồ uống, ca đong, chai mỹ phẩm, hộp đựng trong phòng thí nghiệm, công thức nấu ăn và các chất lỏng đóng gói nhỏ.