Fluid ounce (Mỹ) to Fluid ounce (Anh) Converter

Convert fluid ounce (mỹ) to fluid ounce (anh) instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Fluid ounce Mỹ (fl oz)

Definition: Fluid ounce Mỹ bằng 1/128 gallon Mỹ, tương đương khoảng 29.5735 mililít.

History/origin: Fluid ounce Mỹ bắt nguồn từ các hệ đo Anh cũ và vẫn gắn với gallon Mỹ sau khi hệ Mỹ và Imperial tách nhau.

Current use: Fluid ounce Mỹ được dùng trên lon nước, nhãn dinh dưỡng, công thức và sản phẩm chăm sóc cá nhân tại Hoa Kỳ.

Fluid ounce Imperial (fl oz)

Definition: Fluid ounce Imperial là đơn vị thể tích chất lỏng nhỏ của Anh. 1 fl oz Imperial ≈ 28.4131 mL, nhỏ hơn một chút so với fluid ounce Mỹ.

History/origin: Sau khi Anh chuẩn hóa gallon Imperial, fluid ounce của họ vẫn là đơn vị thể tích khác với fl oz của Mỹ dù cùng tên gọi.

Current use: Imperial fl oz được dùng trong công thức UK lịch sử, ca đong cũ, bao bì legacy, ghi chú ủ bia và các chuyển đổi từ tài liệu Anh cũ.