Milimét khối to Fluid ounce (Mỹ) Converter

Convert milimét khối to fluid ounce (mỹ) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Milimét khối (mm³)

Definition: Milimét khối (ký hiệu: mm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một milimét. Nó bằng một phần nghìn mililít.

History/origin: Milimét khối phát triển như một đơn vị hệ mét ở thang vi mô cho y học, khoa học vật liệu và kỹ thuật chính xác.

Current use: Milimét khối được dùng cho các chỉ số xét nghiệm máu, thể tích mẫu siêu nhỏ, vi lưu (microfluidics) và các chi tiết sản xuất nhỏ.

Fluid ounce Mỹ (fl oz)

Definition: Fluid ounce Mỹ là đơn vị thể tích chất lỏng nhỏ. Một gallon Mỹ có 128 fl oz, mỗi fl oz khoảng 29.57 mL.

History/origin: Fluid ounce tách việc đo thể tích chất lỏng khỏi ounce khối lượng, và phiên bản Mỹ giữ quan hệ với gallon Mỹ.

Current use: US fl oz xuất hiện trên lon nước ngọt, chai nước, dầu gội, lotion, thuốc, Nutrition Facts, cốc đong và các công thức chất lỏng kiểu Mỹ.