Time unit converter
Convert time units between seconds, minutes, hours, days, weeks, months, and years.
Công cụ liên quan
Các đơn vị thời gian phổ biến
Giây (s)
Định nghĩa: Giây (ký hiệu: s) là đơn vị thời gian cơ bản trong hệ SI. Từ năm 1967, nó được định nghĩa là khoảng thời gian của 9.192.631.770 chu kỳ bức xạ ứng với sự chuyển tiếp giữa hai mức siêu tinh của trạng thái cơ bản của nguyên tử cesium-133.
Lịch sử/nguồn gốc: Trong lịch sử, giây được định nghĩa là 1/86.400 của một ngày mặt trời trung bình (24 giờ × 60 phút × 60 giây). Với những tiến bộ trong vật lý nguyên tử, định nghĩa đã được chuyển sang tiêu chuẩn nguyên tử vào năm 1967 để có độ chính xác và ổn định cao hơn nhiều.
Ứng dụng hiện tại: Giây được sử dụng phổ quát trong mọi lĩnh vực: khoa học, kỹ thuật, máy tính và cuộc sống hàng ngày. Nó là nền tảng cho tất cả các đơn vị thời gian khác và được sử dụng trong hệ thống GPS, viễn thông, giao dịch tài chính và các phép đo khoa học.
Phút (min)
Định nghĩa: Phút (ký hiệu: min) là đơn vị thời gian bằng 60 giây. Có 60 phút trong một giờ, làm cho một phút bằng 1/1.440 của một ngày.
Lịch sử/nguồn gốc: Việc chia giờ thành 60 phút bắt nguồn từ hệ thống số cơ số 60 của người Babylon, được sử dụng hơn 4.000 năm trước. Từ "minute" bắt nguồn từ tiếng Latin "pars minuta prima", nghĩa là phần nhỏ đầu tiên, đề cập đến phân chia đầu tiên của giờ.
Ứng dụng hiện tại: Phút được sử dụng phổ quát để lên lịch, thời gian nấu ăn, thể thao và đo lường thời gian ngắn. Đồng hồ, lịch và bộ đếm thời gian trên toàn thế giới hiển thị thời gian theo giờ và phút.
Giờ (h)
Định nghĩa: Giờ (ký hiệu: h) là đơn vị thời gian bằng 60 phút, hoặc 3.600 giây. Có 24 giờ trong một ngày.
Lịch sử/nguồn gốc: Việc chia ngày thành 24 giờ bắt nguồn từ người Ai Cập cổ đại, những người chia ban ngày và ban đêm mỗi phần thành 12 phần. Người Babylon và người Hy Lạp đã tinh chỉnh hệ thống thêm thành ngày 24 giờ được sử dụng phổ quát ngày nay.
Ứng dụng hiện tại: Giờ là đơn vị chính để lên lịch công việc, giao thông vận tải và sự kiện. Lương theo giờ, thời gian bay và giờ làm việc đều được tính bằng giờ. Đồng hồ 24 giờ là tiêu chuẩn ở hầu hết các nơi trên thế giới, trong khi định dạng 12 giờ AM/PM phổ biến ở Mỹ và Anh.
Ngày
Định nghĩa: Ngày là đơn vị thời gian bằng 24 giờ, hoặc 86.400 giây. Nó tương ứng với một vòng quay đầy đủ của Trái Đất trên trục của nó so với Mặt Trời (một ngày mặt trời).
Lịch sử/nguồn gốc: Khái niệm về một ngày cũng cổ xưa như nền văn minh nhân loại, được xác định bởi chu kỳ tự nhiên của ban ngày và bóng tối. Các nền văn hóa cổ đại xây dựng lịch xung quanh ngày mặt trời, và nó vẫn là đơn vị cơ bản của lịch trình con người.
Ứng dụng hiện tại: Ngày được sử dụng trong lịch, tiến độ dự án, ước tính vận chuyển, lịch dùng thuốc và hầu hết mọi lĩnh vực lập kế hoạch hàng ngày. Hầu hết các hệ thống thời hạn và lên lịch đều dựa trên ngày.
Bảng chuyển đổi thời gian
| Từ | Sang | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 Phút (min) | Giây (s) | 60 s |
| 1 Giờ (h) | Phút (min) | 60 min |
| 1 Giờ (h) | Giây (s) | 3.600 s |
| 1 Ngày | Giờ (h) | 24 h |
| 1 Ngày | Giây (s) | 86.400 s |
| 1 Tuần | Ngày | 7 ngày |
| 1 Tuần | Giờ (h) | 168 h |
| 1 Tháng (trung bình) | Ngày | 30,4375 ngày |
| 1 Năm (trung bình) | Ngày | 365,25 ngày |
| 1 Năm (trung bình) | Giờ (h) | 8.766 h |
| 1 Năm (trung bình) | Giây (s) | 31.557.600 s |
Cách chuyển đổi đơn vị thời gian
Chuyển đổi thời gian sử dụng các hệ số nhân cố định dựa trên các định nghĩa chính xác (60 giây mỗi phút, 60 phút mỗi giờ, 24 giờ mỗi ngày, v.v.).
Giờ sang giây
giây = giờ × 3600
Ví dụ: 2,5 h = 2,5 × 3600 = 9.000 s
Ngày sang giờ
giờ = ngày × 24
Ví dụ: 7 ngày = 7 × 24 = 168 h
Năm sang ngày
ngày = năm × 365,25
Ví dụ: 3 năm = 3 × 365,25 = 1.095,75 ngày