Đổi ngày sang tuần, tháng và năm — Hướng dẫn chuyển đổi thời gian

Hầu hết mọi người đều có cảm giác tương đối về mối quan hệ giữa ngày, tuần và tháng. Nhưng khi bạn cần một con số chính xác — cho thời hạn hợp đồng, kỳ thanh toán, deadline dự án hoặc tính tuổi — thì “khoảng bốn tuần” là chưa đủ. Việc chuyển đổi chính xác còn phụ thuộc vào tháng nào, có năm nhuận hay không và câu hỏi thực sự đang muốn hỏi điều gì.

Time Converter xử lý ngày, tuần, tháng, giờ và giây ở một nơi. Bài viết này đi sâu vào các chuyển đổi, giải thích các con số đến từ đâu và chỉ ra những trường hợp đặc biệt đáng biết.

Ngày sang tuần

Phần này khá “gọn”:

1 tuần = 7 ngày

weeks = days ÷ 7

Vì vậy 30 ngày là 4 tuần và 2 ngày (4.286 tuần). 100 ngày là 14 tuần và 2 ngày (14.286 tuần).

NgàyTuầnTuần và ngày
71.000đúng 1 tuần
142.0002 tuần
213.0003 tuần
284.0004 tuần
304.2864 tuần, 2 ngày
314.4294 tuần, 3 ngày
608.5718 tuần, 4 ngày
9012.85712 tuần, 6 ngày
10014.28614 tuần, 2 ngày
18025.71425 tuần, 5 ngày
36552.14352 tuần, 1 ngày
36652.28652 tuần, 2 ngày

Một năm dương lịch tiêu chuẩn có 52 tuần và 1 ngày (hoặc 2 ngày trong năm nhuận). Vì vậy cùng một ngày trên lịch sẽ “dịch” sang thứ khác mỗi năm — và sẽ dịch 2 ngày ở năm sau một năm nhuận.

Ngày sang tháng

Đến đây thì không còn “đẹp” nữa. Tháng không có số ngày cố định. Tùy tháng và tùy có năm nhuận hay không, tháng có thể từ 28 đến 31 ngày.

Vì mục đích chung, có hai giá trị trung bình thường được dùng:

  • 365.25 ÷ 12 = 30.4375 ngày — độ dài tháng trung bình dựa trên năm Gregory trung bình
  • 365 ÷ 12 ≈ 30.417 ngày — xấp xỉ đơn giản hơn

Với hầu hết chuyển đổi, dùng 30.44 ngày/tháng là đủ chính xác.

months = days ÷ 30.4375

NgàyTháng (xấp xỉ)
300.99
311.02
601.97
902.96
912.99
1203.94
1805.91
1836.01
2708.87
36511.99
36612.02
40013.14

Độ không chính xác này quan trọng trong một số bối cảnh. “Hợp đồng 6 tháng” không phải là 180 ngày — đó là 6 tháng theo lịch, có thể dao động từ 181 đến 184 ngày tùy các tháng liên quan. Từ 1/6 đến 1/12 là đúng 183 ngày. Từ 1/1 đến 1/7 là 181 ngày (hoặc 182 trong năm nhuận).

Khi cần chính xác — như văn bản pháp lý, hợp đồng thuê nhà, thời hạn subscription — hãy ghi rõ theo tháng trên lịch, không phải số ngày. Khi chỉ cần ước lượng nhanh, dùng 30.44 ngày.

Ngày sang năm

1 năm = 365 ngày (năm thường) 1 năm = 366 ngày (năm nhuận) 1 năm = 365.25 ngày (trung bình, tính cả năm nhuận)

years = days ÷ 365.25

Với phép tính theo lịch, bạn cũng cần biết bạn đang ở thời điểm nào trong năm, vì “một năm” từ 15/3 đến 15/3 năm sau sẽ là 365 hay 366 ngày tùy có ngày 29/2 nằm giữa hay không.

NgàyNăm (xấp xỉ)
3651.000
3661.003
5001.369
7301.998
1,0002.738
1,4614.000
3,6509.993
3,6529.998
36,52499.997

Lưu ý: 1,461 ngày = đúng 4 năm (bao gồm 1 năm nhuận): 365 × 3 + 366 = 1,461.

Mỗi tháng có bao nhiêu ngày

Nếu bạn cần chuyển đổi chính xác cho một giai đoạn cụ thể:

ThángNgàyNăm nhuận
January3131
February2829
March3131
April3030
May3131
June3030
July3131
August3131
September3030
October3131
November3030
December3131
Tổng365366

Mẹo nhớ các tháng có 30 ngày: April, June, September, November. Các tháng còn lại có 31 ngày, trừ February.

Khi nào cần ngày chính xác vs tháng xấp xỉ

Sự khác biệt giữa tháng theo lịch và số ngày có ý nghĩa trong nhiều tình huống thực tế.

Thời hạn khoản vay và thế chấp: Thế chấp 30 năm là 360 kỳ thanh toán hàng tháng, không phải 10,950 ngày. Nếu bên cho vay tính lãi theo ngày, phép tính sẽ dùng số ngày thực tế trong từng tháng.

Thanh toán subscription: “Hàng tháng” thường nghĩa là từ tháng này sang tháng sau theo lịch. Nếu bạn đăng ký ngày 31/1, lần thanh toán kế tiếp là 28/2 (hoặc 29/2) — sau đúng một tháng theo lịch, bất kể số ngày.

Thời gian thông báo nghỉ việc: Thời gian thông báo 3 tháng trong hợp đồng ở UK nghĩa là 3 tháng theo lịch. Nếu bạn thông báo ngày 31/10, thời hạn kết thúc là 31/1 — 92 ngày, không phải 90.

Tính tuổi: Người sinh ngày 1/1/2000 thì vào sinh nhật năm 2025 là 25 tuổi. Nếu tính theo số ngày sống? 25 × 365 + 7 ngày nhuận (2000, 2004, 2008, 2012, 2016, 2020, 2024) = 9,131 ngày.

Lịch dùng thuốc: “Uống trong 14 ngày” là rõ ràng. “Uống trong hai tuần” cũng vậy — nhưng “uống trong hai tháng” thì thay đổi theo tháng nào.

Đổi đơn vị lớn hơn về ngày

Đôi khi bạn cần đổi ngược lại:

Khoảng thời gianNgày
1 tuần7
2 tuần14
1 tháng (30 ngày)30
1 tháng (31 ngày)31
1 tháng (tb)30.44
1 quý (3 tháng)~91.3
6 tháng~182.6
1 năm (thường)365
1 năm (nhuận)366
1 năm (tb)365.25
2 năm730–731
4 năm (có năm nhuận)1,461
10 năm3,652–3,653
100 năm36,524

Số ngày của 100 năm (36,524) tính theo quy tắc lịch Gregory: năm tròn thế kỷ không phải năm nhuận trừ khi chia hết cho 400. Vì vậy 1900 có 365 ngày, nhưng 2000 có 366.

Ngày làm việc vs ngày theo lịch

Một điểm khác đáng lưu ý: ngày làm việc (business days) và ngày theo lịch không giống nhau. Thời hạn “5 ngày làm việc” tương đương khoảng một tuần theo lịch, nhưng “10 ngày làm việc” tương đương hai tuần theo lịch — giả sử không có ngày nghỉ lễ.

Một ước tính phổ biến: một năm có khoảng 260 ngày làm việc (52 tuần × 5 ngày). Trừ các ngày nghỉ lễ — thường 8–11 ở UK, 10 ở US — còn khoảng 250 ngày làm việc mỗi năm.

Nếu bạn cần tính deadline chính xác, Time Converter chuyển đổi giữa ngày, giờ, tuần và các đơn vị lớn hơn. Còn nếu bạn cần phép toán ngày tháng có tính đến thứ trong tuần và ngày nghỉ, một công cụ tính ngày chuyên dụng sẽ đáng tin hơn so với tự đổi đơn vị thủ công.