Ngày (day)
Definition: Một ngày là đơn vị thời gian bằng 24 giờ, hay 86.400 giây.
History/origin: Ngày là một trong những đơn vị thời gian tự nhiên cổ xưa nhất của loài người, dựa trên sự quay của Trái Đất và chu kỳ sáng–tối.
Current use: Ngày là nền tảng cho lịch, hạn chót, ước tính giao hàng, thói quen, lịch uống thuốc và kế hoạch dự án.
