Tháng (mo)
Definition: Tháng là đơn vị thời gian theo lịch. Trong công cụ chuyển đổi, tháng thường được biểu diễn bằng độ dài tháng trung bình thay vì một tháng dân sự cố định.
History/origin: Tháng bắt nguồn từ việc quan sát Mặt Trăng và dần được chuẩn hóa trong các lịch mặt trời và lịch dân sự như La Mã và Gregory.
Current use: Tháng được dùng cho đăng ký định kỳ, tiền thuê, tiết kiệm, báo cáo kinh doanh, mốc thai kỳ và nhiều kế hoạch dài hạn.
