Năm (yr)
Definition: Năm là thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời. Trong chuyển đổi đơn vị, thường dùng năm dân sự trung bình 365,25 ngày.
History/origin: Năm giữ vai trò trung tâm trong nông nghiệp, thiên văn học, tôn giáo và quản trị dân sự từ những lịch sớm nhất.
Current use: Năm được dùng cho tuổi, hợp đồng, kỳ hạn vay, đầu tư dài hạn, hồ sơ khí hậu và niên đại lịch sử.
