Năm (tb.) to Mili giây Converter

Convert năm (tb.) to mili giây instantly.

Các đơn vị thời gian phổ biến

Năm (yr)

Definition: Năm là thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời. Trong chuyển đổi đơn vị, thường dùng năm dân sự trung bình 365,25 ngày.

History/origin: Năm giữ vai trò trung tâm trong nông nghiệp, thiên văn học, tôn giáo và quản trị dân sự từ những lịch sớm nhất.

Current use: Năm được dùng cho tuổi, hợp đồng, kỳ hạn vay, đầu tư dài hạn, hồ sơ khí hậu và niên đại lịch sử.

Mili giây (ms)

Definition: Mili giây là một phần nghìn của một giây. Một giây có đúng 1.000 ms.

History/origin: Hệ cơ khí và điện khiến việc đo dưới một giây trở nên quan trọng, và sau đó máy tính biến mili giây thành thước đo hiệu năng quen thuộc.

Current use: ms được dùng cho tốc độ website, thời gian phản hồi ứng dụng, ping game, timing hoạt ảnh, monitor y tế, bộ điều khiển công nghiệp, các mốc bấm giờ và đồng bộ âm thanh/video.