Tháng (tb.) to Ngày Converter

Convert tháng (tb.) to ngày instantly.

Các đơn vị thời gian phổ biến

Tháng (mo)

Definition: Tháng là đơn vị thời gian theo lịch. Trong công cụ chuyển đổi, tháng thường được biểu diễn bằng độ dài tháng trung bình thay vì một tháng dân sự cố định.

History/origin: Tháng bắt nguồn từ việc quan sát Mặt Trăng và dần được chuẩn hóa trong các lịch mặt trời và lịch dân sự như La Mã và Gregory.

Current use: Tháng được dùng cho đăng ký định kỳ, tiền thuê, tiết kiệm, báo cáo kinh doanh, mốc thai kỳ và nhiều kế hoạch dài hạn.

Ngày (day)

Definition: Ngày là đơn vị thời gian theo lịch dựa trên sự quay của Trái Đất. Trong các công cụ chuyển đổi, một ngày thường được coi là 24 giờ hoặc 86.400 giây.

History/origin: Trước khi có đồng hồ cơ, con người theo dõi thời gian bằng bình minh, hoàng hôn và chu kỳ sáng–tối lặp lại, về sau trở thành “ngày” trong đời sống dân sự.

Current use: Ngày được dùng cho ngày đến hạn, khoảng giao hàng, kế hoạch du lịch, khoảng cách liều thuốc, chuỗi thói quen, đặt chỗ, chu kỳ trả lương và lịch trình dựa trên lịch.