Tháng (tb.) to Giờ Converter

Convert tháng (tb.) to giờ instantly.

Các đơn vị thời gian phổ biến

Tháng (mo)

Definition: Tháng là đơn vị thời gian theo lịch. Trong công cụ chuyển đổi, tháng thường được biểu diễn bằng độ dài tháng trung bình thay vì một tháng dân sự cố định.

History/origin: Tháng bắt nguồn từ việc quan sát Mặt Trăng và dần được chuẩn hóa trong các lịch mặt trời và lịch dân sự như La Mã và Gregory.

Current use: Tháng được dùng cho đăng ký định kỳ, tiền thuê, tiết kiệm, báo cáo kinh doanh, mốc thai kỳ và nhiều kế hoạch dài hạn.

Giờ (h)

Definition: Giờ là đơn vị thời gian dân sự tiêu chuẩn. Mỗi giờ có 60 phút, tương đương 3.600 giây.

History/origin: Việc chia ngày và đêm trong thời cổ đại phát triển thành hệ 24 giờ, rồi được chuẩn hóa qua đồng hồ cơ và lịch trình dân sự.

Current use: h được dùng cho ca làm, thời gian bay, ước tính lái xe, tính phí, theo dõi dự án, giờ mở cửa, thời lượng ngủ và kế hoạch lịch hằng ngày.