Năm (tb.) to Giờ Converter

Convert năm (tb.) to giờ instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thời gian phổ biến

Năm (yr)

Definition: Năm là thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời. Trong chuyển đổi đơn vị, thường dùng năm dân sự trung bình 365,25 ngày.

History/origin: Năm giữ vai trò trung tâm trong nông nghiệp, thiên văn học, tôn giáo và quản trị dân sự từ những lịch sớm nhất.

Current use: Năm được dùng cho tuổi, hợp đồng, kỳ hạn vay, đầu tư dài hạn, hồ sơ khí hậu và niên đại lịch sử.

Giờ (h)

Definition: Giờ là đơn vị thời gian dân sự tiêu chuẩn. Mỗi giờ có 60 phút, tương đương 3.600 giây.

History/origin: Việc chia ngày và đêm trong thời cổ đại phát triển thành hệ 24 giờ, rồi được chuẩn hóa qua đồng hồ cơ và lịch trình dân sự.

Current use: h được dùng cho ca làm, thời gian bay, ước tính lái xe, tính phí, theo dõi dự án, giờ mở cửa, thời lượng ngủ và kế hoạch lịch hằng ngày.

Bài viết liên quan