Bộ chuyển đổi khối lượng

Chuyển đổi đơn vị trọng lượng và khối lượng ngay lập tức — kilôgam, pound, ounce, gam, stone và nhiều hơn nữa.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Câu hỏi thường gặp

Tôi đổi kilôgam (kg) sang pao (lb) như thế nào?

Nhân giá trị kilôgam với 2.2046. Ví dụ: 70 kg = 70 × 2.2046 = 154.3 lb. Để đổi từ pao sang kilôgam, nhân với 0.4536. Mẹo nhẩm nhanh: nhân kg với 2.2 để có ước lượng gần đúng — 80 kg ≈ 176 lb.

Một kilôgam bằng bao nhiêu pao?

1 kilôgam xấp xỉ 2.2046 pao. 1 pao bằng chính xác 0.45359237 kilôgam. Chuyển đổi này thường dùng cho cân nặng cơ thể (Mỹ dùng pao, phần lớn thế giới dùng kilôgam) và cho định lượng thực phẩm/ nguyên liệu trong các công thức nấu ăn nhập khẩu.

Tôi đổi pao sang stone như thế nào?

Chia giá trị pao cho 14. Ví dụ: 154 lb ÷ 14 = 11 stone. Để lấy stone và pao, lấy phần nguyên là số stone và phần dư là số pao. Ví dụ: 160 lb = 11 stone 6 lb (11 × 14 = 154, 160 − 154 = 6). Đơn vị stone gần như chỉ được dùng ở Vương quốc Anh và Ireland cho cân nặng cơ thể.

Một ounce bằng bao nhiêu gram?

1 ounce avoirdupois bằng 28.3495 gram. 1 gram xấp xỉ 0.03527 ounce. Chuyển đổi này thường cần khi làm theo công thức của Mỹ ghi nguyên liệu bằng ounce nhưng bạn dùng cân bếp hệ mét (gram). Lưu ý: ounce troy (dùng cho kim loại quý) khác — bằng 31.1 gram.

Tôi đổi cân nặng từ kg sang stone và pao như thế nào?

Trước tiên nhân kg với 2.2046 để ra tổng số pao. Sau đó chia cho 14 để ra số stone, phần dư là số pao. Ví dụ: 75 kg × 2.2046 = 165.3 lb. 165.3 ÷ 14 = 11 stone 9.3 lb. Mốc tham khảo phổ biến: 70 kg = 11 st 0 lb, 80 kg = 12 st 8 lb, 90 kg = 14 st 2 lb.

Sự khác nhau giữa tấn hệ mét và tấn của Mỹ là gì?

1 tấn hệ mét (tonne) bằng chính xác 1.000 kilôgam, hay xấp xỉ 2,204.6 pao. 1 tấn ngắn của Mỹ (US short ton) bằng 2.000 pao, hay xấp xỉ 907.2 kilôgam. 1 tấn dài của Anh (UK long ton) bằng 2.240 pao, hay xấp xỉ 1.016 kilôgam. Tonne là tiêu chuẩn quốc tế trong khoa học và thương mại; short ton được dùng ở Mỹ cho hàng hóa.