Tấn to Carat Converter

Convert tấn to carat instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (ký hiệu: t), còn gọi là tonne, bằng đúng 1.000 kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng lớn.

History/origin: Tấn mét được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị quy mô lớn thuận tiện cho thương mại, vận tải và công nghiệp, phù hợp với cấu trúc thập phân dựa trên kilogam.

Current use: Tấn mét thường được dùng trong vận tải, sản xuất, hàng hóa (freight), nông nghiệp và thị trường hàng hóa để đo tải nặng và vật liệu số lượng lớn.

Carat (ct)

Definition: Carat là đơn vị khối lượng cho đá quý. 1 ct = 200 mg, tương đương 0.2 g.

History/origin: Thương nhân đá quý từng dùng hạt carob làm mốc cân nhỏ; các tiêu chuẩn hiện đại thay thế bằng carat hệ mét cố định 200 mg.

Current use: ct dùng cho kim cương, sapphire, ruby, emerald, ngọc trai, báo cáo thẩm định, danh mục trang sức, catalog đấu giá và tài liệu chứng nhận đá quý.