Đơn vị khối lượng nguyên tử to Tấn Converter

Convert đơn vị khối lượng nguyên tử to tấn instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Đơn vị khối lượng nguyên tử (u)

Definition: Đơn vị khối lượng nguyên tử (ký hiệu: u), còn gọi là unified atomic mass unit, được định nghĩa là 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12. Đây là đơn vị cực nhỏ dùng trong khoa học nguyên tử và phân tử.

History/origin: Đơn vị khối lượng nguyên tử được phát triển để các nhà hóa học và vật lý có thể so sánh khối lượng nguyên tử và phân tử bằng một chuẩn tương đối tiện dụng thay vì dùng kilogam.

Current use: Đơn vị khối lượng nguyên tử được dùng trong hóa học, vật lý hạt nhân và khoa học phân tử để biểu diễn khối lượng của nguyên tử, đồng vị và phân tử.

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (tonne) là đơn vị khối lượng hệ mét lớn. 1 t = 1.000 kg, hay một triệu gam.

History/origin: Thương mại theo hệ mét cần một đơn vị lớn hơn kilogam cho hàng hóa số lượng lớn, và tonne cung cấp thước đo “dễ tính” theo cơ số 10 cho tải nặng.

Current use: t phổ biến trong vận tải, thị trường ngũ cốc, sản xuất thép, số liệu phát thải carbon, khối lượng xe, sản lượng khai mỏ, thức ăn chăn nuôi và vận chuyển quốc tế.