Gam (g)
Definition: Gam (ký hiệu: g) là một phần nghìn của kilogam (1 g = 0.001 kg). Đây là đơn vị khối lượng trong hệ SI và là đơn vị thực dụng nhất để đo các lượng nhỏ.
History/origin: Gam ban đầu (1795) được định nghĩa là khối lượng của một centimet khối nước ở 4 °C, cùng cơ sở với định nghĩa kilogam thời kỳ đầu nhưng thu nhỏ theo hệ số 1.000.
Current use: Gam được dùng rộng rãi trên nhãn dinh dưỡng, trong công thức nấu ăn, liều dược phẩm và trang sức. Phần lớn bao bì thực phẩm trên thế giới ghi khối lượng theo gam hoặc kilogam.