Tấn ngắn (Mỹ) to Kilôgam Converter

Convert tấn ngắn (mỹ) to kilôgam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn ngắn (ton)

Definition: Tấn ngắn là đơn vị khối lượng dùng chủ yếu ở Hoa Kỳ, bằng 2.000 pound, tức khoảng 907.18474 kilogam.

History/origin: Tấn ngắn phát triển từ các hệ đo dựa trên pound ở Bắc Mỹ và trở thành chuẩn cho thương mại, công nghiệp và vận tải.

Current use: Tấn ngắn được dùng ở Hoa Kỳ cho lô hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng, khai khoáng và tính toán vận chuyển.

Kilogam (kg)

Definition: Kilogam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong SI. Định nghĩa hiện tại gắn với hằng số Planck cố định thay vì một mẫu kim loại được lưu giữ.

History/origin: Kilogam chuyển từ định nghĩa dựa trên nước sang một trụ mẫu quốc tế, rồi sang chuẩn dựa trên hằng số mà các phòng thí nghiệm có thể tái tạo.

Current use: kg dùng cho cân nặng cơ thể, mua sắm, vận chuyển, giới hạn hành lý, tạ phòng gym, đo lường khoa học, hàng hóa công nghiệp, hồ sơ y tế và hầu hết hoạt động thương mại theo hệ mét.