Tấn to Miligam Converter

Convert tấn to miligam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (ký hiệu: t), còn gọi là tonne, bằng đúng 1.000 kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng lớn.

History/origin: Tấn mét được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị quy mô lớn thuận tiện cho thương mại, vận tải và công nghiệp, phù hợp với cấu trúc thập phân dựa trên kilogam.

Current use: Tấn mét thường được dùng trong vận tải, sản xuất, hàng hóa (freight), nông nghiệp và thị trường hàng hóa để đo tải nặng và vật liệu số lượng lớn.

Miligam (mg)

Definition: Miligam là đơn vị khối lượng hệ mét rất nhỏ. 1 mg = 0.001 g, hay 0.000001 kg.

History/origin: Vì hệ mét tỷ lệ theo lũy thừa của 10, mg trở thành đơn vị tự nhiên cho khối lượng dưới một gam trong dược, hóa học và đo lường chính xác.

Current use: mg xuất hiện trên nhãn thuốc, bảng thành phần bổ sung, lượng caffeine, giá trị natri, mẫu phòng thí nghiệm, vi lượng và các lượng hóa chất quá nhỏ để dùng gam.