Tấn dài (Anh) to Tấn Converter

Convert tấn dài (anh) to tấn instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn dài (ton)

Definition: Tấn dài là đơn vị khối lượng Imperial của Anh, bằng 2.240 pound, tức khoảng 1.0160469 kilogam.

History/origin: Tấn dài thuộc hệ Imperial của Anh và từng được dùng trong thương mại hàng hải và công nghiệp nặng trước khi hệ mét được áp dụng rộng rãi.

Current use: Tấn dài vẫn xuất hiện trong một số bối cảnh hàng hải, công nghiệp và tài liệu lịch sử ở UK, dù ngày nay ít phổ biến hơn nhiều so với tấn mét.

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (tonne) là đơn vị khối lượng hệ mét lớn. 1 t = 1.000 kg, hay một triệu gam.

History/origin: Thương mại theo hệ mét cần một đơn vị lớn hơn kilogam cho hàng hóa số lượng lớn, và tonne cung cấp thước đo “dễ tính” theo cơ số 10 cho tải nặng.

Current use: t phổ biến trong vận tải, thị trường ngũ cốc, sản xuất thép, số liệu phát thải carbon, khối lượng xe, sản lượng khai mỏ, thức ăn chăn nuôi và vận chuyển quốc tế.