Tấn to Ounce Converter

Convert tấn to ounce instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (ký hiệu: t), còn gọi là tonne, bằng đúng 1.000 kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng lớn.

History/origin: Tấn mét được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị quy mô lớn thuận tiện cho thương mại, vận tải và công nghiệp, phù hợp với cấu trúc thập phân dựa trên kilogam.

Current use: Tấn mét thường được dùng trong vận tải, sản xuất, hàng hóa (freight), nông nghiệp và thị trường hàng hóa để đo tải nặng và vật liệu số lượng lớn.

Ounce (oz)

Definition: Ounce là đơn vị khối lượng truyền thống nhỏ. 1 oz avoirdupois là 1/16 pound, khoảng 28.3495 g.

History/origin: Ounce phát triển từ các đơn vị trọng lượng dạng phân số cổ xưa, rồi trở thành một phần của hệ pound avoirdupois dùng cho hàng hóa thương mại phổ biến.

Current use: oz xuất hiện trên gói đồ ăn vặt, công thức nấu ăn, cân bưu chính, khẩu phần thịt, nhãn phô mai, cân nặng trẻ sơ sinh, đồ câu cá và nhiều quy cách sản phẩm bán lẻ ở Mỹ.