Miligam to Carat Converter

Convert miligam to carat instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Miligam (mg)

Definition: Miligam (ký hiệu: mg) là một phần nghìn của một gam và một phần triệu của một kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng cực nhỏ.

History/origin: Miligam xuất phát trực tiếp từ cấu trúc thập phân của hệ mét, khiến nó trở thành phần chia nhỏ tự nhiên của gam cho khoa học, y học và công việc phòng thí nghiệm.

Current use: Miligam được dùng cho liều thuốc, vitamin, hợp chất hóa học và các lượng thành phần rất nhỏ mà dùng gam sẽ quá thô.

Carat (ct)

Definition: Carat là đơn vị khối lượng cho đá quý. 1 ct = 200 mg, tương đương 0.2 g.

History/origin: Thương nhân đá quý từng dùng hạt carob làm mốc cân nhỏ; các tiêu chuẩn hiện đại thay thế bằng carat hệ mét cố định 200 mg.

Current use: ct dùng cho kim cương, sapphire, ruby, emerald, ngọc trai, báo cáo thẩm định, danh mục trang sức, catalog đấu giá và tài liệu chứng nhận đá quý.