Gam to Tấn ngắn (Mỹ) Converter

Convert gam to tấn ngắn (mỹ) instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Gam (g)

Definition: Gam (ký hiệu: g) là một phần nghìn của kilogam (1 g = 0.001 kg). Đây là đơn vị khối lượng trong hệ SI và là đơn vị thực dụng nhất để đo các lượng nhỏ.

History/origin: Gam ban đầu (1795) được định nghĩa là khối lượng của một centimet khối nước ở 4 °C, cùng cơ sở với định nghĩa kilogam thời kỳ đầu nhưng thu nhỏ theo hệ số 1.000.

Current use: Gam được dùng rộng rãi trên nhãn dinh dưỡng, trong công thức nấu ăn, liều dược phẩm và trang sức. Phần lớn bao bì thực phẩm trên thế giới ghi khối lượng theo gam hoặc kilogam.

Tấn ngắn (ton)

Definition: Tấn ngắn là “ton” tiêu chuẩn ở Mỹ. Nó gồm 2.000 lb và quy đổi khoảng 907.18474 kg.

History/origin: Thương mại Bắc Mỹ chốt ở “ton” 2.000 pound để dễ tính toán, tạo ra tấn ngắn nhẹ hơn tấn dài kiểu Anh.

Current use: Tấn ngắn xuất hiện trong vận tải đường bộ Mỹ, đơn hàng vật liệu rời, số liệu than/quặng, xử lý rác thải, vật liệu xây dựng, nông nghiệp và báo cáo công suất công nghiệp.