Kilôgam to Gam Converter

Convert kilôgam to gam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Kilogam (kg)

Definition: Kilogam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong SI. Từ năm 2019, nó được định nghĩa bằng cách ấn định giá trị số của hằng số Planck đúng bằng 6.626 070 15 × 10^-34 joule-giây, thay cho định nghĩa trước đây dựa trên một trụ platin–iridi vật lý.

History/origin: Kilogam ban đầu (1795) được định nghĩa là khối lượng của một lít nước ở 4 °C. Năm 1889 nó được định nghĩa lại theo Khối mẫu Kilogam Quốc tế (IPK) được lưu giữ tại Pháp. Việc định nghĩa lại năm 2019 gắn nó với một hằng số vật lý cơ bản.

Current use: Kilogam là đơn vị khối lượng tiêu chuẩn ở hầu như mọi quốc gia. Nó được dùng trong thương mại, khoa học, bao bì thực phẩm và y tế. Cân nặng cơ thể, khẩu phần thực phẩm và trọng lượng vận chuyển thường được biểu diễn bằng kilogam.

Gam (g)

Definition: Gam là đơn vị khối lượng hệ mét dùng cho các khối lượng nhỏ hằng ngày. Nó đúng bằng 0.001 kg, nên 1.000 g tạo thành 1 kg.

History/origin: Các định nghĩa hệ mét ban đầu liên kết khối lượng với thể tích nước, khiến gam trở thành “phiên bản nhỏ” tiện dụng của kilogam trước khi các chuẩn vật lý hiện đại ra đời.

Current use: g được dùng trên cân nhà bếp, nhãn dinh dưỡng, công thức cà phê, cân phòng thí nghiệm, danh mục trang sức, cân bưu chính, thực phẩm đóng gói và khối lượng sản phẩm nhỏ.