Tấn to Kilôgam Converter

Convert tấn to kilôgam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (ký hiệu: t), còn gọi là tonne, bằng đúng 1.000 kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng lớn.

History/origin: Tấn mét được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị quy mô lớn thuận tiện cho thương mại, vận tải và công nghiệp, phù hợp với cấu trúc thập phân dựa trên kilogam.

Current use: Tấn mét thường được dùng trong vận tải, sản xuất, hàng hóa (freight), nông nghiệp và thị trường hàng hóa để đo tải nặng và vật liệu số lượng lớn.

Kilogam (kg)

Definition: Kilogam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong SI. Định nghĩa hiện tại gắn với hằng số Planck cố định thay vì một mẫu kim loại được lưu giữ.

History/origin: Kilogam chuyển từ định nghĩa dựa trên nước sang một trụ mẫu quốc tế, rồi sang chuẩn dựa trên hằng số mà các phòng thí nghiệm có thể tái tạo.

Current use: kg dùng cho cân nặng cơ thể, mua sắm, vận chuyển, giới hạn hành lý, tạ phòng gym, đo lường khoa học, hàng hóa công nghiệp, hồ sơ y tế và hầu hết hoạt động thương mại theo hệ mét.