Miligam to Gam Converter

Convert miligam to gam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Miligam (mg)

Definition: Miligam (ký hiệu: mg) là một phần nghìn của một gam và một phần triệu của một kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng cực nhỏ.

History/origin: Miligam xuất phát trực tiếp từ cấu trúc thập phân của hệ mét, khiến nó trở thành phần chia nhỏ tự nhiên của gam cho khoa học, y học và công việc phòng thí nghiệm.

Current use: Miligam được dùng cho liều thuốc, vitamin, hợp chất hóa học và các lượng thành phần rất nhỏ mà dùng gam sẽ quá thô.

Gam (g)

Definition: Gam là đơn vị khối lượng hệ mét dùng cho các khối lượng nhỏ hằng ngày. Nó đúng bằng 0.001 kg, nên 1.000 g tạo thành 1 kg.

History/origin: Các định nghĩa hệ mét ban đầu liên kết khối lượng với thể tích nước, khiến gam trở thành “phiên bản nhỏ” tiện dụng của kilogam trước khi các chuẩn vật lý hiện đại ra đời.

Current use: g được dùng trên cân nhà bếp, nhãn dinh dưỡng, công thức cà phê, cân phòng thí nghiệm, danh mục trang sức, cân bưu chính, thực phẩm đóng gói và khối lượng sản phẩm nhỏ.