Gam to Tấn dài (Anh) Converter

Convert gam to tấn dài (anh) instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Gam (g)

Definition: Gam (ký hiệu: g) là một phần nghìn của kilogam (1 g = 0.001 kg). Đây là đơn vị khối lượng trong hệ SI và là đơn vị thực dụng nhất để đo các lượng nhỏ.

History/origin: Gam ban đầu (1795) được định nghĩa là khối lượng của một centimet khối nước ở 4 °C, cùng cơ sở với định nghĩa kilogam thời kỳ đầu nhưng thu nhỏ theo hệ số 1.000.

Current use: Gam được dùng rộng rãi trên nhãn dinh dưỡng, trong công thức nấu ăn, liều dược phẩm và trang sức. Phần lớn bao bì thực phẩm trên thế giới ghi khối lượng theo gam hoặc kilogam.

Tấn dài (ton)

Definition: Tấn dài là “ton” Imperial của Anh bằng 2.240 lb, khoảng 1.0160469 kg, nặng hơn cả tấn ngắn Mỹ lẫn tấn mét.

History/origin: Thương mại và vận tải biển của Anh dùng “ton” 2.240 pound trong nhiều thế kỷ, đặc biệt ở nơi cách tính theo hundredweight ảnh hưởng đến việc đo hàng nặng.

Current use: Tấn dài chủ yếu thấy trong hồ sơ vận tải biển UK cũ, độ choán nước tàu, dữ liệu công nghiệp lịch sử, tài liệu tham chiếu hàng hải và các chuyển đổi từ nguồn Imperial cũ.