Miligam to Tấn Converter

Convert miligam to tấn instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Miligam (mg)

Definition: Miligam (ký hiệu: mg) là một phần nghìn của một gam và một phần triệu của một kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng cực nhỏ.

History/origin: Miligam xuất phát trực tiếp từ cấu trúc thập phân của hệ mét, khiến nó trở thành phần chia nhỏ tự nhiên của gam cho khoa học, y học và công việc phòng thí nghiệm.

Current use: Miligam được dùng cho liều thuốc, vitamin, hợp chất hóa học và các lượng thành phần rất nhỏ mà dùng gam sẽ quá thô.

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (tonne) là đơn vị khối lượng hệ mét lớn. 1 t = 1.000 kg, hay một triệu gam.

History/origin: Thương mại theo hệ mét cần một đơn vị lớn hơn kilogam cho hàng hóa số lượng lớn, và tonne cung cấp thước đo “dễ tính” theo cơ số 10 cho tải nặng.

Current use: t phổ biến trong vận tải, thị trường ngũ cốc, sản xuất thép, số liệu phát thải carbon, khối lượng xe, sản lượng khai mỏ, thức ăn chăn nuôi và vận chuyển quốc tế.