Carat to Tấn ngắn (Mỹ) Converter

Convert carat to tấn ngắn (mỹ) instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Carat (ct)

Definition: Carat (ký hiệu: ct) là đơn vị khối lượng bằng đúng 200 miligam, hay 0,2 gam. Nó chủ yếu dùng cho đá quý và ngọc trai.

History/origin: Carat bắt nguồn từ hạt carob, từng được dùng như chuẩn ước lượng để cân đá quý vì kích thước tương đối đồng đều. Carat theo hệ mét được chuẩn hóa vào đầu thế kỷ 20.

Current use: Carat gần như chỉ được dùng trong ngành trang sức và giao dịch đá quý để mô tả trọng lượng kim cương và các loại đá quý khác.

Tấn ngắn (ton)

Definition: Tấn ngắn là “ton” tiêu chuẩn ở Mỹ. Nó gồm 2.000 lb và quy đổi khoảng 907.18474 kg.

History/origin: Thương mại Bắc Mỹ chốt ở “ton” 2.000 pound để dễ tính toán, tạo ra tấn ngắn nhẹ hơn tấn dài kiểu Anh.

Current use: Tấn ngắn xuất hiện trong vận tải đường bộ Mỹ, đơn hàng vật liệu rời, số liệu than/quặng, xử lý rác thải, vật liệu xây dựng, nông nghiệp và báo cáo công suất công nghiệp.