Tấn ngắn (Mỹ) to Tấn dài (Anh) Converter

Convert tấn ngắn (mỹ) to tấn dài (anh) instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn ngắn (ton)

Definition: Tấn ngắn là đơn vị khối lượng dùng chủ yếu ở Hoa Kỳ, bằng 2.000 pound, tức khoảng 907.18474 kilogam.

History/origin: Tấn ngắn phát triển từ các hệ đo dựa trên pound ở Bắc Mỹ và trở thành chuẩn cho thương mại, công nghiệp và vận tải.

Current use: Tấn ngắn được dùng ở Hoa Kỳ cho lô hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng, khai khoáng và tính toán vận chuyển.

Tấn dài (ton)

Definition: Tấn dài là “ton” Imperial của Anh bằng 2.240 lb, khoảng 1.0160469 kg, nặng hơn cả tấn ngắn Mỹ lẫn tấn mét.

History/origin: Thương mại và vận tải biển của Anh dùng “ton” 2.240 pound trong nhiều thế kỷ, đặc biệt ở nơi cách tính theo hundredweight ảnh hưởng đến việc đo hàng nặng.

Current use: Tấn dài chủ yếu thấy trong hồ sơ vận tải biển UK cũ, độ choán nước tàu, dữ liệu công nghiệp lịch sử, tài liệu tham chiếu hàng hải và các chuyển đổi từ nguồn Imperial cũ.