Tấn to Pound Converter

Convert tấn to pound instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn mét (t)

Definition: Tấn mét (ký hiệu: t), còn gọi là tonne, bằng đúng 1.000 kilogam. Đây là đơn vị hệ mét dùng cho khối lượng lớn.

History/origin: Tấn mét được đưa vào cùng hệ mét như một đơn vị quy mô lớn thuận tiện cho thương mại, vận tải và công nghiệp, phù hợp với cấu trúc thập phân dựa trên kilogam.

Current use: Tấn mét thường được dùng trong vận tải, sản xuất, hàng hóa (freight), nông nghiệp và thị trường hàng hóa để đo tải nặng và vật liệu số lượng lớn.

Pound (lb)

Definition: Pound là đơn vị khối lượng truyền thống/Imperial. lb avoirdupois hiện đại bằng đúng 0.45359237 kg và gồm 16 oz.

History/origin: Ký hiệu lb xuất phát từ libra của La Mã. Theo thời gian có nhiều chuẩn pound địa phương trước khi các nước nói tiếng Anh chuẩn hóa pound avoirdupois.

Current use: lb dùng cho cân nặng cơ thể, nông sản, thịt, nhãn vận chuyển, bánh tạ phòng gym, tải hàng không, cân nặng thú cưng, hạng thi đấu thể thao và bao bì sản phẩm ở Mỹ.