Carat to Tấn dài (Anh) Converter

Convert carat to tấn dài (anh) instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Carat (ct)

Definition: Carat (ký hiệu: ct) là đơn vị khối lượng bằng đúng 200 miligam, hay 0,2 gam. Nó chủ yếu dùng cho đá quý và ngọc trai.

History/origin: Carat bắt nguồn từ hạt carob, từng được dùng như chuẩn ước lượng để cân đá quý vì kích thước tương đối đồng đều. Carat theo hệ mét được chuẩn hóa vào đầu thế kỷ 20.

Current use: Carat gần như chỉ được dùng trong ngành trang sức và giao dịch đá quý để mô tả trọng lượng kim cương và các loại đá quý khác.

Tấn dài (ton)

Definition: Tấn dài là “ton” Imperial của Anh bằng 2.240 lb, khoảng 1.0160469 kg, nặng hơn cả tấn ngắn Mỹ lẫn tấn mét.

History/origin: Thương mại và vận tải biển của Anh dùng “ton” 2.240 pound trong nhiều thế kỷ, đặc biệt ở nơi cách tính theo hundredweight ảnh hưởng đến việc đo hàng nặng.

Current use: Tấn dài chủ yếu thấy trong hồ sơ vận tải biển UK cũ, độ choán nước tàu, dữ liệu công nghiệp lịch sử, tài liệu tham chiếu hàng hải và các chuyển đổi từ nguồn Imperial cũ.