Đơn vị khối lượng nguyên tử to Tấn ngắn (Mỹ) Converter

Convert đơn vị khối lượng nguyên tử to tấn ngắn (mỹ) instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Đơn vị khối lượng nguyên tử (u)

Definition: Đơn vị khối lượng nguyên tử (ký hiệu: u), còn gọi là unified atomic mass unit, được định nghĩa là 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12. Đây là đơn vị cực nhỏ dùng trong khoa học nguyên tử và phân tử.

History/origin: Đơn vị khối lượng nguyên tử được phát triển để các nhà hóa học và vật lý có thể so sánh khối lượng nguyên tử và phân tử bằng một chuẩn tương đối tiện dụng thay vì dùng kilogam.

Current use: Đơn vị khối lượng nguyên tử được dùng trong hóa học, vật lý hạt nhân và khoa học phân tử để biểu diễn khối lượng của nguyên tử, đồng vị và phân tử.

Tấn ngắn (ton)

Definition: Tấn ngắn là “ton” tiêu chuẩn ở Mỹ. Nó gồm 2.000 lb và quy đổi khoảng 907.18474 kg.

History/origin: Thương mại Bắc Mỹ chốt ở “ton” 2.000 pound để dễ tính toán, tạo ra tấn ngắn nhẹ hơn tấn dài kiểu Anh.

Current use: Tấn ngắn xuất hiện trong vận tải đường bộ Mỹ, đơn hàng vật liệu rời, số liệu than/quặng, xử lý rác thải, vật liệu xây dựng, nông nghiệp và báo cáo công suất công nghiệp.