Tấn ngắn (Mỹ) to Carat Converter

Convert tấn ngắn (mỹ) to carat instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Tấn ngắn (ton)

Definition: Tấn ngắn là đơn vị khối lượng dùng chủ yếu ở Hoa Kỳ, bằng 2.000 pound, tức khoảng 907.18474 kilogam.

History/origin: Tấn ngắn phát triển từ các hệ đo dựa trên pound ở Bắc Mỹ và trở thành chuẩn cho thương mại, công nghiệp và vận tải.

Current use: Tấn ngắn được dùng ở Hoa Kỳ cho lô hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng, khai khoáng và tính toán vận chuyển.

Carat (ct)

Definition: Carat là đơn vị khối lượng cho đá quý. 1 ct = 200 mg, tương đương 0.2 g.

History/origin: Thương nhân đá quý từng dùng hạt carob làm mốc cân nhỏ; các tiêu chuẩn hiện đại thay thế bằng carat hệ mét cố định 200 mg.

Current use: ct dùng cho kim cương, sapphire, ruby, emerald, ngọc trai, báo cáo thẩm định, danh mục trang sức, catalog đấu giá và tài liệu chứng nhận đá quý.