Pound to Kilôgam Converter

Convert pound to kilôgam instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Pound (lb)

Definition: Pound (ký hiệu: lb) là đơn vị khối lượng trong hệ Imperial và hệ đo Mỹ. Pound avoirdupois quốc tế được định nghĩa là đúng 0.45359237 kilogam. Một pound có 16 ounce và một tấn ngắn có 2.000 pound.

History/origin: Pound có nguồn gốc từ libra pondo của La Mã, nơi cả tên và ký hiệu bắt nguồn. Qua các thời kỳ từng tồn tại nhiều phiên bản pound khác nhau trước khi pound avoirdupois được chuẩn hóa quốc tế vào năm 1959.

Current use: Pound là đơn vị chính cho cân nặng cơ thể ở Hoa Kỳ và cũng được dùng ở UK song song với kilogam. Nó phổ biến trong nhãn thực phẩm, hàng không và thương mại ở những nơi chưa hoàn toàn chuyển sang hệ mét.

Kilogam (kg)

Definition: Kilogam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong SI. Định nghĩa hiện tại gắn với hằng số Planck cố định thay vì một mẫu kim loại được lưu giữ.

History/origin: Kilogam chuyển từ định nghĩa dựa trên nước sang một trụ mẫu quốc tế, rồi sang chuẩn dựa trên hằng số mà các phòng thí nghiệm có thể tái tạo.

Current use: kg dùng cho cân nặng cơ thể, mua sắm, vận chuyển, giới hạn hành lý, tạ phòng gym, đo lường khoa học, hàng hóa công nghiệp, hồ sơ y tế và hầu hết hoạt động thương mại theo hệ mét.