Carat to Đơn vị khối lượng nguyên tử Converter

Convert carat to đơn vị khối lượng nguyên tử instantly.

Các đơn vị khối lượng phổ biến

Carat (ct)

Definition: Carat (ký hiệu: ct) là đơn vị khối lượng bằng đúng 200 miligam, hay 0,2 gam. Nó chủ yếu dùng cho đá quý và ngọc trai.

History/origin: Carat bắt nguồn từ hạt carob, từng được dùng như chuẩn ước lượng để cân đá quý vì kích thước tương đối đồng đều. Carat theo hệ mét được chuẩn hóa vào đầu thế kỷ 20.

Current use: Carat gần như chỉ được dùng trong ngành trang sức và giao dịch đá quý để mô tả trọng lượng kim cương và các loại đá quý khác.

Đơn vị khối lượng nguyên tử (u)

Definition: Đơn vị khối lượng nguyên tử là đơn vị khối lượng khoa học rất nhỏ. 1 u được định nghĩa là 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12 trung hòa.

History/origin: Làm việc ở cấp nguyên tử cần một mốc khối lượng “hợp” với nguyên tử hơn kilogam, vì vậy carbon-12 được chọn làm cơ sở cho đơn vị tương đối thống nhất.

Current use: u xuất hiện trong khối lượng nguyên tử, khối lượng đồng vị, công thức phân tử, phổ khối, dữ liệu hạt nhân, hóa sinh và các tài liệu tham chiếu khoa học hạt/phân tử.