Bộ chuyển đổi thể tích

Chuyển đổi đơn vị thể tích giữa lít, gallon, cốc, mililít, inch khối và nhiều hơn nữa.

Sang
Milliliters (mL)
Liters (L)
Cubic meters (m³)
Cubic kilometers (km³)
Cubic centimeters (cm³)
Cubic millimeters (mm³)
US gallons (gal)
US quarts (qt)
US pints (pt)
US fluid ounces (fl oz)
Imperial gallons (gal)
Imperial quarts (qt)
Imperial pints (pt)
Imperial fluid ounces (fl oz)
Cubic inches (in³)
Cubic feet (ft³)
Cubic yards (yd³)
Cubic miles (mi³)

Frequently asked questions

Một gallon có bao nhiêu lít?

Tùy bạn đang nói về loại gallon nào. 1 gallon chất lỏng của Mỹ (US liquid gallon) bằng 3,785 lít. 1 gallon Anh (imperial/UK) bằng 4,546 lít — lớn hơn khoảng 20%. Luôn xác nhận loại gallon đang được dùng, đặc biệt khi so sánh mức tiêu thụ nhiên liệu: một chiếc xe được đánh giá 40 MPG ở UK tương đương khoảng 33 MPG theo tiêu chuẩn gallon Mỹ.

Một fluid ounce có bao nhiêu ml?

1 US fluid ounce bằng 29,574 mL. 1 UK imperial fluid ounce bằng 28,413 mL — nhỏ hơn một chút. Với hầu hết mục đích thực tế, khác biệt này không đáng kể, nhưng có thể quan trọng trong các công việc pha chế/công thức cần độ chính xác cao. Một lon nước ngọt tiêu chuẩn ở Mỹ là 12 fl oz = 355 mL; một pint bia ở UK là 20 imperial fl oz = 568 mL.

Một lít có bao nhiêu cốc (cup)?

Nếu dùng cốc Mỹ (US cup, 240 mL), 1 lít xấp xỉ 4,167 cốc. Nếu dùng cốc hệ mét (250 mL, phổ biến ở Úc và Canada), 1 lít đúng bằng 4 cốc. Với công thức kiểu Mỹ, 4 cốc thường đủ gần cho phần lớn phép đo chất lỏng; nếu cần chính xác, hãy dùng 4,167 cốc hoặc đo bằng mL.

Làm sao đổi mililit sang lít?

Chia giá trị mililit cho 1.000. Ví dụ: 500 mL = 0,5 L, 250 mL = 0,25 L, 1.500 mL = 1,5 L. Để đổi lít sang mililit, nhân với 1.000. Đây là phép đổi tiền tố hệ mét đơn giản — “milli” nghĩa là một phần nghìn.

US pint và UK pint khác nhau thế nào?

1 pint Mỹ bằng 473 mL (16 US fluid ounces). 1 pint Anh (imperial) bằng 568 mL (20 imperial fluid ounces) — lớn hơn khoảng 20%. Vì vậy, một pint bia ở quán pub Anh thường lớn hơn đáng kể so với pint ở Mỹ. Khi công thức yêu cầu “pint”, hãy kiểm tra xem công thức có nguồn gốc từ Mỹ hay UK.

Một cốc, một muỗng canh và một muỗng cà phê có bao nhiêu mililit?

1 US cup = 240 mL (hoặc chính xác là 236,6 mL). 1 tablespoon = 14,79 mL (thường làm tròn 15 mL). 1 teaspoon = 4,93 mL (thường làm tròn 5 mL). Các giá trị làm tròn — 240 / 15 / 5 — là các con số chuẩn thường dùng trong đa số chuyển đổi công thức hệ mét.