Mililít to Yard khối Converter

Convert mililít to yard khối instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít (ký hiệu: mL) là một phần nghìn của một lít. Nó đúng bằng một centimet khối.

History/origin: Mililít phát sinh tự nhiên từ hệ mét và trở nên thực dụng vì nó trùng với centimet khối được dùng trong khoa học và y học.

Current use: Mililít được dùng cho liều thuốc, nhãn thực phẩm, chất lỏng khi nấu ăn, nước hoa và khẩu phần đồ uống nhỏ.

Yard khối (yd³)

Definition: Yard khối là đơn vị thể tích truyền thống lớn. Khối lập phương cạnh một yard chứa 27 ft³.

History/origin: Đo thể tích theo yard hữu ích ở nơi vật liệu rời được bán theo xe tải, gàu hoặc đống thay vì các thùng nhỏ.

Current use: yd³ phổ biến trong đổ bê tông, giao sỏi, đặt mulch, đất mặt, đào đất, dung tích thùng chứa, vật liệu lấp và ước tính vật tư cảnh quan.