Fluid ounce (Mỹ) to Inch khối Converter

Convert fluid ounce (mỹ) to inch khối instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Fluid ounce Mỹ (fl oz)

Definition: Fluid ounce Mỹ bằng 1/128 gallon Mỹ, tương đương khoảng 29.5735 mililít.

History/origin: Fluid ounce Mỹ bắt nguồn từ các hệ đo Anh cũ và vẫn gắn với gallon Mỹ sau khi hệ Mỹ và Imperial tách nhau.

Current use: Fluid ounce Mỹ được dùng trên lon nước, nhãn dinh dưỡng, công thức và sản phẩm chăm sóc cá nhân tại Hoa Kỳ.

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là đơn vị thể tích dựa trên inch. Nó biểu thị khối 1 in × 1 in × 1 in và bằng khoảng 16.387 mL.

History/origin: Khi đo lường theo inch trở thành chuẩn trong các nghề cơ khí ở các nước nói tiếng Anh, in³ trở thành đơn vị tự nhiên cho các dung tích nhỏ gọn.

Current use: in³ xuất hiện trong dung tích động cơ, thùng loa, bao bì, thể tích chi tiết cơ khí, công suất bơm và thông số sản phẩm dựa trên kích thước inch.