Inch khối to Xentimét khối Converter

Convert inch khối to xentimét khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Inch khối (in³)

Definition: Inch khối là thể tích của khối lập phương có cạnh dài một inch. Nó bằng khoảng 16.387 mililít.

History/origin: Inch khối phát triển từ hệ đo dựa trên inch và trở nên phổ biến trong cơ khí và thiết kế sản phẩm.

Current use: Inch khối được dùng cho dung tích động cơ, kích thước bao bì và các thể tích cơ khí nhỏ, đặc biệt ở Hoa Kỳ.

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối là đơn vị thể tích hệ mét dựa trên khối 1 cm. Thể tích của nó đúng bằng 1 mL.

History/origin: Các nhà khoa học và kỹ sư chọn cm³ vì nó gắn các kích thước đo bằng thước với thể tích chất lỏng theo một quan hệ hệ mét đơn giản.

Current use: cm³ được dùng cho dung tích động cơ, ống tiêm, mẫu phòng thí nghiệm, hộp nhỏ, mẫu vật liệu, thể tích mô hình 3D và đo lường y tế/kỹ thuật.