Xentimét khối to Foot khối Converter

Convert xentimét khối to foot khối instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Centimét khối (cm³)

Definition: Centimét khối (ký hiệu: cm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một centimet. Nó đúng bằng một mililít.

History/origin: Centimét khối trở thành chuẩn trong khoa học và kỹ thuật vì nó liên kết trực tiếp thể tích hình học với thang đo chất lỏng của hệ mét.

Current use: Centimét khối được dùng cho dung tích xi-lanh động cơ, đo lường trong phòng thí nghiệm và thể tích của vật thể nhỏ.

Foot khối (ft³)

Definition: Foot khối là đơn vị thể tích dựa trên foot. Nó biểu thị không gian trong một khối 1 foot, tương đương khoảng 28.3168 L.

History/origin: Thợ xây, thương nhân và dịch vụ tiện ích dùng kích thước theo foot cho không gian và hàng hóa, khiến ft³ trở thành đơn vị thực dụng trong hệ đo truyền thống.

Current use: ft³ dùng cho dung tích thiết bị, lưu lượng HVAC, thùng chuyển nhà, kho lưu trữ, hóa đơn khí tự nhiên, thể tích phòng và đo lường vận tải.