Milimét khối to Lít Converter

Convert milimét khối to lít instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Milimét khối (mm³)

Definition: Milimét khối (ký hiệu: mm³) là thể tích của khối lập phương cạnh dài một milimét. Nó bằng một phần nghìn mililít.

History/origin: Milimét khối phát triển như một đơn vị hệ mét ở thang vi mô cho y học, khoa học vật liệu và kỹ thuật chính xác.

Current use: Milimét khối được dùng cho các chỉ số xét nghiệm máu, thể tích mẫu siêu nhỏ, vi lưu (microfluidics) và các chi tiết sản xuất nhỏ.

Lít (L)

Definition: Lít là đơn vị dung tích hệ mét dùng hằng ngày. Nó chứa 1.000 mL và tương đương thể tích của một khối 10 cm × 10 cm × 10 cm.

History/origin: Sau cải cách hệ mét, lít trở thành đơn vị “thân thiện với người dùng” cho chất lỏng, nối giữa các lượng nhỏ tính bằng mL và các thước đo lớn hơn như mét khối.

Current use: L xuất hiện trên chai nước, nhiên liệu, sữa, nước ngọt, hóa chất tẩy rửa, dầu ăn, bể cá, thể tích hành lý và rất nhiều loại chai/lọ bán lẻ khác.