Lít to Gallon (Anh) Converter

Convert lít to gallon (anh) instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Lít (L)

Definition: Lít (ký hiệu: L) là đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một decimet khối, hay 1.000 mililít.

History/origin: Lít được giới thiệu ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 như một phần của hệ mét và trở thành đơn vị quen thuộc cho thể tích chất lỏng.

Current use: Lít được dùng rộng rãi trên toàn thế giới cho đồ uống, nhiên liệu, chất lỏng gia dụng và nhiều quy cách sản phẩm thương mại.

Gallon Imperial (gal)

Definition: Gallon Imperial là chuẩn gallon của Anh. Nó lớn hơn gallon Mỹ và được định nghĩa là 4.54609 L.

History/origin: Cải cách Imperial năm 1824 của Anh tạo ra một chuẩn gallon chính thức, thay thế các biến thể gallon cũ dùng cho rượu, bia, ngũ cốc và nhiều hàng hóa khác.

Current use: Imperial gal thấy trong hồ sơ UK cũ, tài liệu tham chiếu Commonwealth, số liệu tiêu hao nhiên liệu, lịch sử ủ bia, bối cảnh hàng hải và các thông số “di sản”.