Pint (Anh) to Mililít Converter

Convert pint (anh) to mililít instantly.

Các đơn vị thể tích phổ biến

Pint Imperial (pt)

Definition: Pint Imperial bằng một phần tám gallon Imperial, tương đương khoảng 568.261 mililít.

History/origin: Pint Imperial trở thành một trong những đơn vị thể tích Imperial nổi tiếng nhất sau khi được chuẩn hóa chính thức năm 1824.

Current use: Pint Imperial vẫn rất quen thuộc ở UK, đặc biệt cho bia, cider và một số sản phẩm sữa.

Mililít (mL)

Definition: Mililít là đơn vị thể tích mét nhỏ. 1 mL = 0.001 L và có thể tích bằng 1 cm³.

History/origin: Cách đo thể tích theo hệ mét liên kết dung tích chất lỏng với kích thước dạng khối lập phương, khiến mililít hữu ích trong phòng thí nghiệm, y tế, nhà bếp và nhãn sản phẩm.

Current use: mL xuất hiện trên cốc đong thuốc, nhãn đồ uống, ca đong, chai mỹ phẩm, hộp đựng trong phòng thí nghiệm, công thức nấu ăn và các chất lỏng đóng gói nhỏ.