Mililít to Pint (Anh) Converter

Convert mililít to pint (anh) instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Mililít (mL)

Definition: Mililít (ký hiệu: mL) là một phần nghìn của một lít. Nó đúng bằng một centimet khối.

History/origin: Mililít phát sinh tự nhiên từ hệ mét và trở nên thực dụng vì nó trùng với centimet khối được dùng trong khoa học và y học.

Current use: Mililít được dùng cho liều thuốc, nhãn thực phẩm, chất lỏng khi nấu ăn, nước hoa và khẩu phần đồ uống nhỏ.

Pint Imperial (pt)

Definition: Pint Imperial là đơn vị thể tích của Anh bằng 20 fluid ounce Imperial, khoảng 568.261 mL.

History/origin: Pint trở nên quen thuộc ở Anh nhờ các thước đo Imperial chuẩn hóa và hoạt động mua bán đồ uống/sữa hằng ngày.

Current use: Imperial pt dùng cho bia/cider rót ở quán tại UK, một số bao bì sữa, đơn vị đo ở pub, công thức cũ và các tham chiếu Commonwealth.