Fluid ounce (Anh) to Foot khối Converter

Convert fluid ounce (anh) to foot khối instantly.

Chia sẻ công cụ này

Nhúng vào trang web của bạn

Các đơn vị thể tích phổ biến

Fluid ounce Imperial (fl oz)

Definition: Fluid ounce Imperial bằng 1/160 gallon Imperial, tương đương khoảng 28.4131 mililít.

History/origin: Nó phát triển như phần chia thể tích nhỏ của gallon Imperial và vẫn khác với fluid ounce Mỹ.

Current use: Fluid ounce Imperial chủ yếu xuất hiện trong bao bì UK kiểu cũ, công thức và tài liệu tham chiếu đo lường cổ.

Foot khối (ft³)

Definition: Foot khối là đơn vị thể tích dựa trên foot. Nó biểu thị không gian trong một khối 1 foot, tương đương khoảng 28.3168 L.

History/origin: Thợ xây, thương nhân và dịch vụ tiện ích dùng kích thước theo foot cho không gian và hàng hóa, khiến ft³ trở thành đơn vị thực dụng trong hệ đo truyền thống.

Current use: ft³ dùng cho dung tích thiết bị, lưu lượng HVAC, thùng chuyển nhà, kho lưu trữ, hóa đơn khí tự nhiên, thể tích phòng và đo lường vận tải.